haben gedämpft (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã làm ẩm
haben gedämpft còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của haben gedämpft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm ẩm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của haben gedämpft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan haben gedämpft
Mở Rộng