haben verbrannt (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã đốt cháy
haben verbrannt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của haben verbrannt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đốt cháy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của haben verbrannt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan haben verbrannt
Mở Rộng