haben gequatscht (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã nói nhảm
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của haben gequatscht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nói nhảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của haben gequatscht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan haben gequatscht
Mở Rộng