haben gebröckelt (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã sụp đổ
haben gebröckelt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của haben gebröckelt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã sụp đổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của haben gebröckelt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan haben gebröckelt
Mở Rộng