haben abgesteckt (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã đóng chặt
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của haben abgesteckt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đóng chặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của haben abgesteckt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan haben abgesteckt
Mở Rộng