habe in Beziehung gesetzt (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã liên quan
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của habe in Beziehung gesetzt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã liên quan
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của habe in Beziehung gesetzt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan habe in Beziehung gesetzt
Mở Rộng