habe gescherzt (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã đùa cợt
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của habe gescherzt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đùa cợt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của habe gescherzt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan habe gescherzt
Mở Rộng