habe gepflügt (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã cày cấy
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của habe gepflügt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cày cấy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của habe gepflügt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan habe gepflügt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
habe gepflügt