habe gejagt (Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã săn
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của habe gejagt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã săn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của habe gejagt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan habe gejagt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
habe gejagt