Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của habe bestürzt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm thất vọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của habe bestürzt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan habe bestürzt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
habe bestürzt