habe aufgeschlagen (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã dựng lều
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của habe aufgeschlagen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã dựng lều
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của habe aufgeschlagen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan habe aufgeschlagen
Mở Rộng