gutherzig (adj) nghĩa tiếng Việt là
tốt bụng
gutherzig còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gutherzig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tốt bụng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gutherzig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gutherzig
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gutherzig