gut feeling (n) nghĩa tiếng Việt là
linh cảm
gut feeling phiên âm IPA là /ɡʌt ˈfiːlɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gut feeling
Nghe phát âm giọng Mỹ của gut feeling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của linh cảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gut feeling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gut feeling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gut feeling