gürtet nghĩa tiếng Việt là
mặc
gürtet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gürtet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mặc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gürtet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gürtet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gürtet