gunfire (n) nghĩa tiếng Việt là
Loạt đạn
gunfire phiên âm IPA là /ˈɡʌnˌfaɪər/
gunfire còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gunfire
Nghe phát âm giọng Mỹ của gunfire
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Loạt đạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gunfire
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gunfire
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gunfire