gullible (adj) nghĩa tiếng Việt là
nhẹ dạ
gullible phiên âm IPA là /ˈɡʌləbl̩/
gullible còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gullible
Nghe phát âm giọng Mỹ của gullible
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhẹ dạ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gullible
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gullible
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gullible