gửi nghĩa tiếng Đức là
absenden
(tr)(Vt)(hat abgesandt, sandter ab)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của absenden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gửi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của absenden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan absenden: gửi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
absenden