guesswork (n) nghĩa tiếng Việt là
ước đoán
guesswork phiên âm IPA là /ˈɡɛsˌwɜːrk/
guesswork còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của guesswork
Nghe phát âm giọng Mỹ của guesswork
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ước đoán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của guesswork
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan guesswork
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
guesswork