guarantor phiên âm IPA là /ˌɡærənˈtɔːr/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bên nhận bảo lãnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của guarantor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan guarantor
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
guarantor