großräumig (adj) nghĩa tiếng Việt là
bao quát
großräumig còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của großräumig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bao quát
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của großräumig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan großräumig
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
großräumig