großes Stück (n) nghĩa tiếng Việt là
miếng
großes Stück còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của großes Stück
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của miếng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của großes Stück
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan großes Stück
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
großes Stück