großer Klumpen (m) nghĩa tiếng Việt là
cục to
großer Klumpen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của großer Klumpen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cục to
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của großer Klumpen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan großer Klumpen
Mở Rộng