grieving (v) nghĩa tiếng Việt là
uất hận
grieving phiên âm IPA là /ˈɡriːvɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của uất hận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của grieving
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan grieving
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
grieving