great-great-grandmother (n) nghĩa tiếng Việt là
bà cố
great-great-grandmother phiên âm IPA là /ˌɡreɪt ˈɡreɪt ˈɡrænmʌðə/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của great-great-grandmother
Nghe phát âm giọng Mỹ của great-great-grandmother
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bà cố
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của great-great-grandmother
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan great-great-grandmother
Mở Rộng