grating (n)(adj) nghĩa tiếng Việt là
chói tai
grating phiên âm IPA là /ˈɡreɪtɪŋ/
grating còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của grating
Nghe phát âm giọng Mỹ của grating
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chói tai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của grating
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan grating
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
grating