grated (adj)(adjective) nghĩa tiếng Việt là
bào nhỏ
grated phiên âm IPA là /ˈɡreɪtɪd/
grated còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của grated
Nghe phát âm giọng Mỹ của grated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bào nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của grated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan grated
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
grated