grasses (n)(plural) nghĩa tiếng Việt là
Cỏ
grasses phiên âm IPA là /ɡrɑːs/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của grasses
Nghe phát âm giọng Mỹ của grasses
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của grasses
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan grasses
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
grasses