grasped at nghĩa tiếng Việt là
Nắm lấy
grasped at phiên âm IPA là /ɡrɑːspt æt/
grasped at còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của grasped at
Nghe phát âm giọng Mỹ của grasped at
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nắm lấy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của grasped at
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan grasped at
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
grasped at