grandfather (n) nghĩa tiếng Việt là
Ông nội
grandfather phiên âm IPA là /ˈɡrændˌfɑːðər/
grandfather còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của grandfather
Nghe phát âm giọng Mỹ của grandfather
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ông nội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của grandfather
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan grandfather
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
grandfather