granddad (n) nghĩa tiếng Việt là
ông nội
granddad phiên âm IPA là /ˈɡrændæd/
granddad còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của granddad
Nghe phát âm giọng Mỹ của granddad
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ông nội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của granddad
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan granddad
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
granddad