grabening (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang đào
grabening phiên âm IPA là /ˈɡrɑːb(ə)nɪŋ/
grabening còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của grabening
Nghe phát âm giọng Mỹ của grabening
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của grabening
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan grabening
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
grabening