góp nhặt nghĩa tiếng Anh là
aggregation
/ˌæɡrɪˈɡeɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của góp nhặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của aggregation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aggregation: góp nhặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aggregation