goodly (adj) nghĩa tiếng Việt là
kha khá
goodly phiên âm IPA là /ˈɡʊdli/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kha khá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của goodly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan goodly
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
goodly