gói kín nghĩa tiếng Đức là
einwickeln
(phrasal verb)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einwickeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gói kín
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einwickeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einwickeln: gói kín
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einwickeln