gỡ ra thành nghĩa tiếng Anh là
dismantle
/dɪsˈmæntəl/
(v)
gỡ ra thành còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dismantle
Nghe phát âm giọng Mỹ của dismantle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gỡ ra thành
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dismantle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dismantle: gỡ ra thành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dismantle