Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gỡ bỏ căng thẳng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stress relief
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stress relief: gỡ bỏ căng thẳng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stress relief