gỡ bỏ nghĩa tiếng Anh là
cover
/ˈkʌvər/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-09-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gỡ bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cover
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cover: gỡ bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cover