glinted (v)(past tense) nghĩa tiếng Việt là
Lóe sáng
glinted phiên âm IPA là /ɡlɪntɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của glinted
Nghe phát âm giọng Mỹ của glinted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lóe sáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của glinted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glinted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glinted