glider phiên âm IPA là /ˈɡlaɪdər/
glider còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của glider
Nghe phát âm giọng Mỹ của glider
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của máy bay không động cơ có khả năng giữ được độ cao và di chuyển dựa vào dòng không khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của glider
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glider
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glider