gleichgültig gegenüber (adj) nghĩa tiếng Việt là
vô tư với
gleichgültig gegenüber còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gleichgültig gegenüber
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vô tư với
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gleichgültig gegenüber
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gleichgültig gegenüber
Mở Rộng