Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gleichgeschlechtliche Ehe
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hôn nhân đồng dạng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gleichgeschlechtliche Ehe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gleichgeschlechtliche Ehe
Mở Rộng