gleichermaßen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gleichermaßen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cũng như vậy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gleichermaßen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gleichermaßen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gleichermaßen