glänzend in (adj) nghĩa tiếng Việt là
rực rỡ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của glänzend in
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rực rỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của glänzend in
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glänzend in
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glänzend in