glänzend (adj) nghĩa tiếng Việt là
Lấp lánh
glänzend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của glänzend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lấp lánh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của glänzend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glänzend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glänzend