glamorisieren (v) nghĩa tiếng Việt là
tô điểm
glamorisieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của glamorisieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tô điểm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của glamorisieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glamorisieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glamorisieren