give out (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
phát ra
give out phiên âm IPA là /ɡɪv aʊt/
give out còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của give out
Nghe phát âm giọng Mỹ của give out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phát ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của give out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan give out
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
give out