giữ lại được nghĩa tiếng Anh là
salvaged
/ˈsælvɪdʒd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của salvaged
Nghe phát âm giọng Mỹ của salvaged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giữ lại được
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của salvaged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan salvaged: giữ lại được
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
salvaged