giữ lại chống lại nghĩa tiếng Đức là
vorwerfen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vorwerfen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giữ lại chống lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vorwerfen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vorwerfen: giữ lại chống lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vorwerfen