giữ lại nghĩa tiếng Anh là
retains
/rɪˈteɪn/rɪˈteɪnz/
(v)
giữ lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của retains
Nghe phát âm giọng Mỹ của retains
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giữ lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của retains
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan retains: giữ lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
retains