giữ lại nghĩa tiếng Anh là
stinted
/stɪntɪd/
giữ lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stinted
Nghe phát âm giọng Mỹ của stinted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giữ lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stinted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stinted: giữ lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stinted